HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU TỪNG PHẦN

Trên thực tế, không phải mọi vi phạm trong hợp đồng đều khiến toàn bộ giao dịch mất hiệu lực. Đó là trường hợp, chỉ một số điều khoản của hợp đồng trái luật hoặc không đáp ứng điều kiện có hiệu lực nhưng phần còn lại vẫn được công nhận và tiếp tục thực hiện. Bài viết dưới đây của Luật Phúc Cầu sẽ cung cấp thông tin về khái niệm, cách xác định, hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu từng phần.

Cơ sở pháp lý:

– Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS)

1. Hợp đồng vô hiệu từng phần là gì?

Bộ luật dân sự 2015 không có quy định rõ về khái niệm hợp đồng vô hiệu từng phần mà chỉ có quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từng phần. Về bản chất, hợp đồng cũng là một loại giao dịch dân sự nên có thể căn cứ vào Điều 130 BLDS quy định về giao dịch dân sự vô hiệu như sau:

“Điều 130. Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần

Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần khi một phần nội dung của giao dịch dân sự vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại của giao dịch.”

Theo đó, có thể hiểu hợp đồng vô hiệu từng phần là hợp đồng có một hoặc một số điều khoản vô hiệu nhưng phần còn lại của hợp đồng vẫn có hiệu lực và được thực hiện nếu tách rời điều khoản vô hiệu.

2. Xác định hợp đồng vô hiệu từng phần

Một hợp đồng được coi là vô hiệu từng phần khi có đủ 03 yếu tố sau:

(i) Chỉ một hoặc một số điều khoản vi phạm quy định pháp luật:

Điều khoản này vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội hoặc không đáp ứng điều kiện có hiệu lực (chủ thể, ý chí, mục đích, hình thức).

(ii) Phần còn lại có thể tách rời và thực hiện độc lập:

Việc bỏ điều khoản vô hiệu không ảnh hưởng đến việc thực hiện các điều khoản còn lại.

(iii) Mục đích chính của hợp đồng vẫn đạt được:

Nếu bỏ phần vô hiệu mà mục đích giao kết ban đầu vẫn được thực hiện thì hợp đồng được coi là vô hiệu từng phần.

3. Quy trình kiểm tra

Bước 1: Xem xét nội dung hợp đồng → Xác định điều khoản nào có dấu hiệu vi phạm (ví dụ: trái luật, trái đạo đức, không đáp ứng điều kiện có hiệu lực).

Bước 2: Đánh giá tính tách rời → Xem điều khoản đó có gắn liền hoặc phụ thuộc vào toàn bộ hợp đồng hay không.

Bước 3: Đánh giá ảnh hưởng đến mục đích giao kết

+ Nếu bỏ điều khoản mà mục đích hợp đồng vẫn đạt thì vô hiệu từng phần;

+ Nếu không đạt thì có thể vô hiệu toàn bộ.

Bước 4: Xác định hậu quả pháp lý → Chỉ hoàn trả, hủy bỏ hoặc xử lý phần vô hiệu; phần còn lại vẫn tiếp tục thực hiện.

4. Hậu quả pháp lý

Khi hợp đồng vô hiệu từng phần:

– Phần vô hiệu: Không phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ; các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận từ phần đó.

– Phần còn hiệu lực: Các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận.

Tuy nhiên, nếu phần vô hiệu làm cho toàn bộ hợp đồng mất ý nghĩa hoặc mục đích không đạt được thì hợp đồng có thể bị xem là vô hiệu toàn bộ.

—Xem thêm: Hợp đồng không ghi rõ điều khoản xử lý vi phạm có hiệu lực không?—

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Chat Messenger Hotline 0236 777 3979